请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phận
释义
không phận
空域 <指 空中划定的一定范围。>
không phận chiến đấu.
战斗空域。
lục soát không phận.
搜索空域。
领空 <一个国家的陆地、领水和领海上的整个空间, 是该国领土的组成部分。>
随便看
trời đông tuyết phủ
trời đất
trời đất mù mịt
trời đất ngả nghiêng
trời đất quay cuồng
trời đất tạo nên
trời đất tối sầm
trời đất u ám
trời đẹp
trời ơi
trở buồm
trở bàn tay
trở bếp dời củi
trở chứng
trở cách
trở giáo
trở gió
trở giời
trở gót
trở kháng
trở lui
trở lại con người thật
trở lại học
trở lại làm việc
trở lại nguyên trạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:03:41