请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phận
释义
không phận
空域 <指 空中划定的一定范围。>
không phận chiến đấu.
战斗空域。
lục soát không phận.
搜索空域。
领空 <一个国家的陆地、领水和领海上的整个空间, 是该国领土的组成部分。>
随便看
cây á nhiệt đới
cây ích mẫu
cây ô cựu
cây ô liu
cây ô-liu
cây ô rô
cây ý dĩ
cây ăn quả
cây ăn trái
cây đa
cây đa búp đỏ
cây đay
cây đay ma-li-na
cây đay đực
cây đinh
cây đinh hương
cây đinh lăng
cây đinh lịch
cây điều
cây điều chỉnh
cây điều nhuộm
cây điểu
cây điểu la
cây đo
cây đoác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:42:19