请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngó đứt, tơ vương
释义
ngó đứt, tơ vương
藕断丝连 <比喻表面上好像已断了关系, 实际上仍然挂牵着(多指爱情上的)。>
随便看
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
ạ
ạch
ạch đụi
ạo ực
ạp ạp
ả
ả Hằng
ải
ải quan
ải sát
ảm đạm
ảnh
ảnh chân dung
ảnh chụp
tần giao
tầng khí quyển
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 2:32:26