请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi sao sáng
释义
ngôi sao sáng
泰斗; 泰山北斗 <比喻德高望重或有卓越成就而为众人所敬仰的人。>
ngôi sao sáng trong làng Kinh Kịch
京剧泰斗。
随便看
sa ngã
sang đoạt
sang đẹp
sang độc
sanh
sanh con
sanh con so
sanh non
sanh thiếu tháng
san hô
San Jose
san lấp đất đai
San Marino
san phẳng
San Salvador
san sát
san sẻ
chắt ruột
chắt trai
chằm
chằm chằm
chằm chặp
chằm vá
chằn
chằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 5:31:29