请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồng trứng
释义
buồng trứng
卵巢; 卵房 <女子和雌性动物的生殖腺。除产生卵子外, 还分泌激素促进子宫阴道, 乳腺等的发育。人的卵巢在腹腔的下部骨盆内, 扁椭圆形, 左右各一, 分列在子宫的两侧。>
随便看
dái khoai
dái tai
dám
dám cáng đáng
dám cả gan
dám hỏi
dám làm dám chịu
dám làm việc nghĩa
dám nghĩ dám làm
dám nhờ
dám nói dám làm
dám xin
dám đâu
dám đảm đương
dám đứng ra làm
dán
dán cửa lại
dáng
dáng buồn bã
dáng bộ
dáng chừng
dáng dấp
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:59:41