请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồng ăn
释义
buồng ăn
xem
phòng ăn
随便看
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
bằng khoán
bằng khoán nhà
bằng khoán đất
bằng không
bằng lái xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:54:26