请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi thứ nhất
释义
ngôi thứ nhất
第一人称 <在记叙、抒情一类文章中, 叙述人以作品中人物的身份出现, 以"我"自称的即第一人称。文中的"我"可以是作者, 也不一定是作者。>
随便看
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
bệnh chó dại
bệnh chướng khí
bệnh chấy rận
bệnh chốc đầu
bệnh chờ chết
bệnh co giật
bệnh cuồng chiến
bệnh còi xương
bệnh cùi
bệnh căn
bệnh cũ
bệnh cườm nước
bệnh cảm
bệnh cảm nắng
bệnh cấp kinh phong
bệnh cấp tính
bệnh cổ trướng
bệnh da voi
bệnh di tinh
bệnh do khí ép
bệnh do độ cao
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 22:11:46