请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu tận chân tơ kẽ tóc
释义
hiểu tận chân tơ kẽ tóc
明察秋毫 <比喻为人非常精明, 任何小问题都看得很清楚(秋毫指秋天鸟兽身上新长的细毛, 比喻极细小的东西)。>
随便看
trừ nóng
trừ nợ
trừ phi
trừ phục
trừ quân
trừ ra
trừ súc
trừ sạch
trừ tiệt
trừ tiệt nọc
trừ trùng
trừ tuyệt
trừ tà
trừ tận gốc
trừ tịch
trừu
trừu phong
trừu tượng
trừ úng
trừ độc
trữ
trữ hàng
trữ kim
trữ lượng
trữ lượng dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:35:56