请输入您要查询的越南语单词:
单词
phèng phèng
释义
phèng phèng
镗镗 <象声词, 形容打钟、敲锣、放枪一类声音。>
锣 <打击乐器, 用铜制成, 形状像盘子, 用锣槌敲打。>
随便看
yểm
yểm giấu
yểm hộ
yểm thân
yểm trợ
yểm trợ cho
yểm trừ
yểm tế
yểng
Yển Thành
yểu
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:24:04