请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhậm chức
释义
nhậm chức
就职 <正式到任(多指较高的职位)。>
履任 <指官员上任。>
任 <担任。>
nhậm chức.
任职。
上任 <指官吏就职。>
quan lại nhậm chức.
走马上任。
上台 <比喻出任官职或掌权(多含贬义)。>
书
出任 <出来担任(某种官职)。>
随便看
chạn bếp
chạng
chạng vạng
chạnh
chạnh lòng
chạnh nhớ
chạnh thương
chạnh tưởng
chạn thức ăn
chạo
chạo rạo
chạp
chạp mả
chạp tổ
chạy
chạy ba chân bốn cẳng
chạy bon bon
chạy bàn
chạy bán sống bán chết
chạy báo động
chạy băng băng
chạy bằng hơi
chạy bằng khí
chạy bằng sức gió
chạy bằng điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 12:57:54