请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sao cả
释义
không sao cả
不要紧 <没有妨碍; 不成问题。>
đường xa cũng không sao cả, chúng tôi sẽ cho xe đýa anh về.
路远也不要紧, 我们派车送你回去。 无妨 <没有妨碍; 不妨。>
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。 无所谓 <不在乎; 没有什么关系。>
随便看
gia đình nhỏ
gia đình nông dân
gia đình quân nhân
gia đình sống bằng lều
gia đình thanh bạch
gia đình trung kiên
gia đình tôi
gia đình tử tế
gia đình ít người
gia đạo
gia đạo suy tàn
gia đẳng
gia đệ
gia đồng
gia ơn
Gi-bu-ti
gie
gien
gieo
gieo cấy theo hàng
gieo cầu
gieo gió gặp bão
gieo gió thì gặt bão
gieo giống
gieo gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:08:02