请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sao cả
释义
không sao cả
不要紧 <没有妨碍; 不成问题。>
đường xa cũng không sao cả, chúng tôi sẽ cho xe đýa anh về.
路远也不要紧, 我们派车送你回去。 无妨 <没有妨碍; 不妨。>
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。 无所谓 <不在乎; 没有什么关系。>
随便看
lúc trầm lúc bổng
Lúc-xăm-bua
lúc đó
lúc đấy
lúc đầu
lúc ấy
lúc ẩn lúc hiện
lú gan lú ruột
lúi húi
lú lấp
lú lẫn
lúm
lúm đồng tiền
lún
lúng búng
lúng liếng
lúng ta lúng túng
lúng túng
lún phún
lún sâu vào
lún xuống
lúp xúp
lút
lút ngập
lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 0:50:17