请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sao cả
释义
không sao cả
不要紧 <没有妨碍; 不成问题。>
đường xa cũng không sao cả, chúng tôi sẽ cho xe đýa anh về.
路远也不要紧, 我们派车送你回去。 无妨 <没有妨碍; 不妨。>
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。 无所谓 <不在乎; 没有什么关系。>
随便看
cẩn bạch
cẩn chí
cẩn chính
cẩn cáo
cẩn cô nhi
cẩn mật
cẩn nghiêm
cẩn ngôn
cẩn phong
cẩn phòng
cẩn thư
cẩn thận
cẩn thận chặt chẽ
cẩn thận dè dặt
cẩn thận tỉ mỉ
cẩn thận từng li từng tí
cẩn thủ
cẩn trọng
cẩn tín
cẩn tắc
cẩn tắc vô ưu
cẩu
cẩu an
cẩu hợp
cẩu khởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:19:44