请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sao cả
释义
không sao cả
不要紧 <没有妨碍; 不成问题。>
đường xa cũng không sao cả, chúng tôi sẽ cho xe đýa anh về.
路远也不要紧, 我们派车送你回去。 无妨 <没有妨碍; 不妨。>
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。 无所谓 <不在乎; 没有什么关系。>
随便看
vừa chân
vừa dài vừa mảnh
vừa dày vừa mềm
vừa dày vừa nặng
vừa dịp
vừa dứt
vừa gặp đã yêu
vừa hay
vừa hay gặp dịp
vừa học vừa làm
vừa khi
vừa khéo
vừa khít
vừa khóc vừa kể lể
vừa khớp
vừa làm ruộng vừa dạy học
vừa làm ruộng vừa đi học
vừa làm vừa học
vừa lòng
vừa lòng thoả ý
vừa lòng đẹp ý
vừa lúc
vừa lộ ra
vừa lứa
vừa may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:17:55