请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sao cả
释义
không sao cả
不要紧 <没有妨碍; 不成问题。>
đường xa cũng không sao cả, chúng tôi sẽ cho xe đýa anh về.
路远也不要紧, 我们派车送你回去。 无妨 <没有妨碍; 不妨。>
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。 无所谓 <不在乎; 没有什么关系。>
随便看
âm thanh phối hợp
âm thanh thiên nhiên
âm thanh tự nhiên
âm thanh vọng lại
âm thoa
âm thuần
âm thư
âm thương
âm thướng
âm thầm
âm thầm chịu đựng
âm thầm qua sông
âm thần
âm thọ
âm ti
âm tiêu chuẩn
âm tiết
âm tiết cuối
âm trình
âm trước mặt lưỡi
âm trạch
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:12:33