请输入您要查询的越南语单词:
单词
không rảnh nổi
释义
không rảnh nổi
方
不识闲儿 <闲不住。>
随便看
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
tết đoan ngọ
tết đoàn viên
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
tế tửu
tế tự
tếu
tế vi
tế văn
tế xảo
tế điền
tế đàn
tế độ
tề
tề chỉnh
tề gia
tề gia trị quốc
tề gia, trị quốc, bình thiên hạ
tề tựu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:10