请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sai một tí
释义
không sai một tí
分毫不差 <没有一点差错。>
随便看
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
ứng mão
ứng mộng
ứng mời
ứng nghiệm
ứng phó
ứng thí
ứng thù
ứng thời
ứng thừa
ứng tiếp
ứng tiền ra
ứng trực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:53