请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhập gia tuỳ tục
释义
nhập gia tuỳ tục
入境问俗; 入国问禁 <《礼记·曲礼》:'入竟(境)而问禁, 入国而问俗。'进入别国的境界, 先问清他们的禁令; 进入别国的都城, 先问清他们的风俗。现在说成'入国问禁'和'入境问俗'。>
入乡随乡; 随乡入乡 <到一个地方就按照当地的风俗习惯生活。>
因地制宜 <根据不同地区的具体情况规定适宜的办法。>
随便看
lấy nạng chống trời
lấy oán báo đức
lấy oán báo ơn
lấy oán trả ơn
lấy phân chuồng
lấy quặng
lấy ra
lấy ra khỏi lồng hấp
lấy số
lấy theo
lấy thúng úp voi
lấy thế
lấy thừa bù thiếu
lấy tin
lấy tin và biên tập
lấy tiếng
lấy tiền xâu
lấy trộm
lấy trộm đem bán
lấy trứng chọi đá
lấy tài liệu
lấy tên
lấy tín nhiệm
lấy tư cách
lấy việc công làm việc tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:46:38