请输入您要查询的越南语单词:
单词
thường ngày
释义
thường ngày
平日 <一般的日子(区别于特定的日子, 如假日、节日或特别指出的某一天)。>
平素; 雅 <平时; 素来。>
日常 <属于平时的。>
素日; 素常 <平日; 平常。>
往常 <过去的一般的日子。>
随便看
bơm hơi
bơm hơi độc
bơm khinh khí
bơm lọc dầu
bơm mỡ
bơm nén hơi
bơm nước
bơm phun chân không
bơm phun thuốc bột
bắn trúng đích
bắn trượt bia
bắn trả
bắn trộm
bắn tung toé
bắn tên
bắn tên có đích
bắn tên không đích
bắn tên trộm
bắn tỉa
bắn từng phát một
bắn vọt
bắn đại bác
bắp
bắp chuối
bắp chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 12:52:00