请输入您要查询的越南语单词:
单词
thưởng phạt không đều
释义
thưởng phạt không đều
鞭打快牛 <越是走得很快的牛, 越是用鞭子打它, 让它走得更快。比喻赏罚不明, 奖懒罚勤。>
随便看
tín đồ đạo giáo
tín đồ đạo Hồi
tín đồ đạo Ít-xlam
tít
tít báo
tí teo
tí ti
tít mù
tít mắt
tí toe tí toét
tí toét
tít ra
tí tách
tí tẹo
tíu
tíu tít
tí xíu
tòi
tò le
tòm
tòng chinh
tòng phạm
tòng quyền
tòng quân
tò te
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:21:51