请输入您要查询的越南语单词:
单词
tí xíu
释义
tí xíu
半点; 半点儿 <表示极少。>
丁点儿 <量词, 表示极少或极小(程度比'点儿'深)。>
一... 半... <分别用在同义词或近义词前边, 表示不多或不久。>
一丁点儿 <极少的或极小的一点儿。>
鲰 <形容小。>
随便看
giả bộ chối từ
giả bộ ngớ ngẩn để lừa đảo
giả bộ đoan trang
giả chết
giả cách
giả câm giả điếc
giả cầy
giả cổ
giả danh
giả danh lừa bịp
giả dại
giả dại giả ngây
giả dạng
giả dối
giả dối bề ngoài
giả dụ
giả giọng cổ
giả hiệu
giả hàng
giả hình giả dạng
giải
giải binh
giải buồn
giải bài thi
giải bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:36:02