请输入您要查询的越南语单词:
单词
tí xíu
释义
tí xíu
半点; 半点儿 <表示极少。>
丁点儿 <量词, 表示极少或极小(程度比'点儿'深)。>
一... 半... <分别用在同义词或近义词前边, 表示不多或不久。>
一丁点儿 <极少的或极小的一点儿。>
鲰 <形容小。>
随便看
nã pháo
nã tróc
nãy
nãy giờ
nè
nèo
né
né khỏi
ném
ném bom
ném bỏ
ném cho hổ sói
lăn lông lốc
lăn lộn
lăn lộn gian khổ
lăn mình
lăn nhanh
lăn qua lăn lại
lăn quay
lăn tròn
lăn tăn
lăn xả
lăn đùng
lăn đường
lăn đều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:12:59