请输入您要查询的越南语单词:
单词
mua đi bán lại
释义
mua đi bán lại
捣鼓 <倒腾; 经营。>
倒卖 <低价买进, 高价卖出。多指投机倒把。>
mua đi bán lại lương thực
倒卖粮食
转卖 <把买进的东西再卖出去。>
转手 <从一方取得或买得东西交给或卖给另一方。>
随便看
cổ đại
cổ đạo
cổ động
cổ động vật
cỗ
cỗ bàn
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 5:48:32