请输入您要查询的越南语单词:
单词
mua đi bán lại
释义
mua đi bán lại
捣鼓 <倒腾; 经营。>
倒卖 <低价买进, 高价卖出。多指投机倒把。>
mua đi bán lại lương thực
倒卖粮食
转卖 <把买进的东西再卖出去。>
转手 <从一方取得或买得东西交给或卖给另一方。>
随便看
Văn Hương
văn học
văn học cổ
văn học cổ điển
văn học dân gian
văn học hiện thực phê phán
văn học mới
văn học nói hát
văn học sử
văn học thiếu nhi
văn học truyền miệng
văn học vị nghệ thuật
văn khoa
văn khế
văn khế bán đợ
văn khế cầm cố
văn khế trắng
văn khố
văn kiện
văn kiện của Đảng
văn kiện gởi đến
văn kiện khẩn cấp
văn kiện kèm theo
văn kiện liên quan
văn kiện mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:07:02