请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương lượng cửa sau
释义
thương lượng cửa sau
开后门 <比喻利用职权给予不应有的方便和利益。>
随便看
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lơ
lẳng lặng
lẳng nhẳng
lẵng
lẵng hoa
lẵng nhẵng
lặc
lặc lè
lặm
lặn
lặng
lặng im
lặng lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 7:02:07