请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương nhớ
释义
thương nhớ
哀思 <悲哀思念的感情。>
悼念; 悼 <怀念死者, 表示哀痛。>
thương nhớ bạn quá cố
悼念亡友。
感怀 <有所感触; 感伤地怀念。>
魂牵梦萦 <形容思念情切。>
ông ấy nhận ra con thất lạc nhiều năm rồi nên ngày đêm thương nhớ.
他认出了这正是失散多年、日夜魂牵梦萦的儿子。
随便看
nhượng bộ đối phương
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
nhạc chiến đấu
nhạc chiều
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
Nhạc Dương
nhạc gia
nhạc giao hưởng
nhạc gió
nhạc giản phổ
nhạc hoà tấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 18:04:31