请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương mại
释义
thương mại
经商 <经营商业。>
贸易; 贸 <商业活动。>
商业 <以买卖方式使商品流通的经济活动。>
随便看
rừng nhiệt đới
rừng non
rừng nào cọp đó
rừng núi
rừng rú
rừng rậm
rừng rực
rừng sâu núi thẳm
rừng súng mưa đạn
rừng thiêng nước độc
rừng tre
rừng tre nứa
rừng trúc
rừng trưởng thành
rừng trẻ
rừng tái sinh
rừng vàng biển bạc
rừng vành đai
rừng được bảo hộ
rửa
rửa hình
rửa hình màu
rửa hận
rửa hổ
rửa hờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 22:04:44