请输入您要查询的越南语单词:
单词
muốn đi con đường nào
释义
muốn đi con đường nào
何去何从 <指在重大问题上采取什么态度, 决定做不做或怎么做。>
muốn đi con đường nào tự anh chọn lấy.
何去何从由你选择。
随便看
đào tường khoét vách
đào tạo
đào tạo chuyên nghiệp
đào tạo chính quy
đào tạo nhân tài
đào tạo sâu
đào tẩu
đào tận gốc, trốc tận rễ
đào vong
đào được
đào độn
đày
đày tớ
đày vào lãnh cung
đày đi
đày đoạ
đày ải
đà đao
đà điểu
đà điểu Châu Mỹ
đà điểu ê-mu
đà điểu úc
đà đẫn
đà đận
đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:43:44