请输入您要查询的越南语单词:
单词
muội
释义
muội
灰 <物质经过燃烧后剩下的粉末状的东西。>
muội khói; tàn thuốc
烟灰。 烟炱。
妹妹 <同父母(或指同父、只同母)而年纪比自己小的女子。>
暗昧 <愚昧。 >
Muội
沫 <商朝的都城, 又称朝歌, 在今河南汤阴县南。>
随便看
thấy bắt thèm
thấy chết không cứu
thấy cái mình thích là thèm
thấy cây không thấy rừng
thấy cảnh sinh tình
thấy gió cho là có mưa
thấy luôn
thấy lợi tối mắt
thấy mầm biết cây
thấy người là sợ
thấy người sang bắt quàng làm họ
thấy quen
thấy quế phụ hương
thấy ra
thấy ra được
thanh âm
than hòn
thanh điệu
thanh đàm
thanh đông kích tây
thanh đạm
thanh đồng
thanh đới
than hầm
than khóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:22