请输入您要查询的越南语单词:
单词
muội
释义
muội
灰 <物质经过燃烧后剩下的粉末状的东西。>
muội khói; tàn thuốc
烟灰。 烟炱。
妹妹 <同父母(或指同父、只同母)而年纪比自己小的女子。>
暗昧 <愚昧。 >
Muội
沫 <商朝的都城, 又称朝歌, 在今河南汤阴县南。>
随便看
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
thủ hạ
thủ hộ
thủi thủi
thủ kho
thủ khoa
thủ lãnh
thủ lĩnh
thủ lĩnh bộ lạc
thủ lĩnh giang hồ
thủ lĩnh quân địch
thủ lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:52:38