请输入您要查询的越南语单词:
单词
màng lọc
释义
màng lọc
漉网 <造纸时滤去纸浆里水分的网, 用金属丝、竹丝或人造纤维等制成。>
罗 <一种器具, 在木框或竹框上张网状物, 用来使细的粉末或流质漏下去, 留下粗的粉末或渣滓。>
随便看
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:23