请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệt sạch
释义
diệt sạch
铲除; 斯灭 < 连根除去; 消灭干净。>
diệt sạch cỏ dại.
铲除杂草。
除根 <(除根儿)从根本上消除。>
杜绝 <制止; 消灭(坏事)。>
赶尽杀绝 <消灭净尽, 泛指对人狠毒, 不留余地。>
根除 <彻底铲除。>
diệt sạch bệnh sán lá gan
根除血吸虫病 灭绝 <完全消灭。>
diệt sạch ruồi muỗi.
使苍蝇蚊子死净灭绝。
随便看
cảnh vật ở xa
cảnh vệ
cảnh vụ
cảnh xa xỉ
cảnh xuân
cảnh xuân tươi đẹp
cả nhà
cả nhà cả ổ
cảnh đoàn tụ
cảnh đoàn viên
cảnh đêm
cảnh đói khát
cảnh đói khổ
cảnh đẹp
cảnh đẹp hư ảo
cảnh đẹp trong tranh
cảnh địa
cảnh đời
cản ngự
cản tay
cản tay cản chân
cản trở
cản vệ
cả năm
cản điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:49:05