请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệt tận gốc
释义
diệt tận gốc
根除 <彻底铲除。>
根绝 <彻底消灭。>
diệt tận gốc côn trùng có hại.
根绝虫害
diệt tận gốc hiện tượng lãng phí.
根绝浪费现象
随便看
cây vải
cây vấn kinh
cây vẹt
cây vệ mao
cây vỏ đà
cây vối
cây vối rừng
cây vụ thu
cây vụ tháng mười
cây vụ xuân
cây vừng
cây vực
cây xa cúc
cây xa-pô-chê
cây xi-đan
cây xoan
cây xoài
cây xuyên đâu
cây xuân
cây xích tùng
cây xăng
cây xương bồ
cây xương khô
cây xương rồng
cây xương rồng bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 21:46:50