请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệt tận gốc
释义
diệt tận gốc
根除 <彻底铲除。>
根绝 <彻底消灭。>
diệt tận gốc côn trùng có hại.
根绝虫害
diệt tận gốc hiện tượng lãng phí.
根绝浪费现象
随便看
thẻ gỗ
thẻ kẹp sách
thẻ làm dấu sách
thẻ mượn sách
thẻo
thẻ ra vào
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
thẻ Đảng
thẻ đánh bạc
thẻ đường
thẻ đọc sách
thẻ đỏ
thẽ thọt khúm núm
thế
thế bút
thế bất lợi
thế bị động
thếch
thế chia ba
thế chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 15:13:01