请输入您要查询的越南语单词:
单词
màng mắt
释义
màng mắt
结膜 <从上下眼睑内面到角膜边缘的透明薄膜。也叫结合膜。>
随便看
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
thầm tính
thầm vụng
thần
thần bay
thần báo bên tai
thần bí
thần Bạch Hổ
thần bạch mi
Thần Chung Quỳ
Thần Chu Tước
thần châu
thần chí
thần chính luận
thần chết
thần chủ
thần công
thần diệu
thần dân
thần dũng
thần dược
thần dạ du
thần giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:05:08