请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỗ cây khởi
释义
gỗ cây khởi
桤木 <落叶乔木, 叶子长倒卵形, 先端尖, 果穗椭圆形, 下垂。木材质较软。>
随便看
carabus
Caracas
Ca-ra-cát
ca-ran
ca-ra-nơ
ca-ri
Carson City
cartel
ca-rô
ca-rô-tin
Casablanca
Castries
ca sĩ
ca sĩ nổi tiếng
ca sĩ nữ
Ca-ta
ca thán
ca trực
ca-tốt
ca tụng
ca tụng công đức
ca từ
ca tử hí
cau
Caucasus
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 14:50:03