请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỗ cây khởi
释义
gỗ cây khởi
桤木 <落叶乔木, 叶子长倒卵形, 先端尖, 果穗椭圆形, 下垂。木材质较软。>
随便看
cáo thành
cáo thị
cáo thị an dân
cáo trạng
cáo trắng
cáo tụng
cáo từ
cáo đen
cáo đội lốt hổ
cáo ốm
cáp
cáp bọc cao su
cáp bọc kim
cáp dưới biển
cáp gia cảm
cá phèn
cá phổi
cáp mắc nổi
cáp ngầm
Cáp Nhĩ Tân
cáp quang
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 12:11:50