请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỗ dán
释义
gỗ dán
胶合板 <用多层木质单板黏合、压制而成的板材。层数多为单数, 各层的木纹纵横交错。这种板材强度大, 节约木材, 广泛用于建筑工程和制造家具等。>
随便看
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
giấc mộng kê vàng
giấc mộng Nam Kha
giấc nam kha
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:01:44