请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu
释义
không chịu
不服 <不顺从; 不信服。>
nói nó sai rồi, nó vẫn không chịu
说他错了, 他还不服。 不甘 <不甘心; 不情愿。>
không chịu bị lạc hậu
不甘落后。
不服气 <不平, 不心腹。>
随便看
bói quẻ
bói ra khoa thấy
bói ra ma quét nhà ra rác
bói số
bói thẻ
bói toán
bói âm dương
bó lại
bón
bón dằn đáy
bóng
bóng bàn
bổ nhiệm
bổ nhiệm và miễn nhiệm
bổ nhiệm đặc biệt
bổ nhoài
bổ nhào
bổn phận
bổn tiệm
bổ não
bổ phẩm
bổ phế
bổ sung
bổ sung cho đủ
bổ sung dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 18:24:43