请输入您要查询的越南语单词:
单词
bực bội
释义
bực bội
烦躁 <烦闷急躁。>
难受; 堵心 <心里不痛快。>
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
他知道事情做错了, 心里很难受。 怄气 <闹别扭, 生闷气。>
忳忳 <烦闷的样子。>
随便看
năm một
năm mới
năm mới hạnh phúc
năm nay
năm ngoái
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
năm ngày
năm ngày ba tật
năm ngón tay
năm người mười tỉnh
năm người mười điều
năm nhuần
năm nhuận
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:01:04