请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bực bội
释义 bực bội
 烦躁 <烦闷急躁。>
 难受; 堵心 <心里不痛快。>
 nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
 想起这件事儿就觉得怪堵心的。
 anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
 他知道事情做错了, 心里很难受。 怄气 <闹别扭, 生闷气。>
 忳忳 <烦闷的样子。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:45:45