请输入您要查询的越南语单词:
单词
bực bội
释义
bực bội
烦躁 <烦闷急躁。>
难受; 堵心 <心里不痛快。>
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
他知道事情做错了, 心里很难受。 怄气 <闹别扭, 生闷气。>
忳忳 <烦闷的样子。>
随便看
chạy ngược chạy xuôi
chạy nhanh
chạy nhiều cột
chạy như bay
chạy như lang
chạy như điên
chạy nhảy
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 2:25:09