请输入您要查询的越南语单词:
单词
bực bội
释义
bực bội
烦躁 <烦闷急躁。>
难受; 堵心 <心里不痛快。>
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
他知道事情做错了, 心里很难受。 怄气 <闹别扭, 生闷气。>
忳忳 <烦闷的样子。>
随便看
đất mặn
đất mặn đồng chua
đất mặt
đất mới
đất Ngao
đất ngọt
đất nhiều mùn
đất nhiễm mặn
đất nhiễm phèn
đất nhà nước
đất nung
đất nâu
đất núi lửa
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 9:42:28