请输入您要查询的越南语单词:
单词
bực bội
释义
bực bội
烦躁 <烦闷急躁。>
难受; 堵心 <心里不痛快。>
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
他知道事情做错了, 心里很难受。 怄气 <闹别扭, 生闷气。>
忳忳 <烦闷的样子。>
随便看
chính khí
chính kinh
chính kiến
chính kịch
chính luận
chính là
chính lệnh
chính miệng
chính mình
chính mắt
chính mắt trông thấy
chính mồm
chính nghĩa
chính nghĩa được ủng hộ
chính ngôn
chính người đó
chính ngọ
chính nhân quân tử
chính phi
chính phái
chính pháp
chính phí
chính phương
chính phạm
chính phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:21:39