请输入您要查询的越南语单词:
单词
bực tức
释义
bực tức
火气 <怒气; 暴躁的脾气。>
không nén nổi bực tức trong lòng.
压不住心头的火气。 牢骚 <烦闷不满的情绪。>
怒; 愤怒; 恼怒; 气愤; 激愤; 恼忿忿地 <生气; 愤恨。>
随便看
hữu tình
hữu tỷ số
hữu vệ
hữu vọng
hữu xạ tự nhiên hương
hữu ái
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:18:14