请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét nghiệm
释义
xét nghiệm
检验; 查验 <检查验看。>
化验 <用物理的或化学的方法检验物质的成分和性质。>
随便看
sui gia
sum họp
sum soe
sum suê
sum sê
sum vầy
sun-fat na-tri
sung
sung công
sung huyết
sung huyết não
sung mãn
sung sướng
sung sức
sung túc
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
gạo canh
gạo cao lương
gạo chiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 1:27:34