请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét duyệt
释义
xét duyệt
校阅 <审阅校订(书刊内容)。>
审查 <检查核对是否正确、妥当(多指计划、提案、著作、个人的资历等)。>
xét duyệt kinh phí.
审核经费。
xét duyệt dự toán.
审核预算。
审读 <审查阅读。也说审阅。>
审核 <审查核定。(多指书面材料或数字材料)。>
随便看
nhìn thẳng vào
nhìn trân nghẹn lời
nhìn trân trân
nhìn trước ngó sau
nhìn trước thẳng
nhìn trộm
nhìn trừng trừng
nhìn tổng hợp
nhìn tổng quát
nhìn về
nhìn về phía trước
nhìn về phương xa
nhìn về tương lai
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
nhìn đánh giá
nhìn đã mắt
nhìn đăm đăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 18:56:08