请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét duyệt
释义
xét duyệt
校阅 <审阅校订(书刊内容)。>
审查 <检查核对是否正确、妥当(多指计划、提案、著作、个人的资历等)。>
xét duyệt kinh phí.
审核经费。
xét duyệt dự toán.
审核预算。
审读 <审查阅读。也说审阅。>
审核 <审查核定。(多指书面材料或数字材料)。>
随便看
máy đo độ dày
máy đo độ vòng
máy đàm thoại vô tuyến
máy đào
máy đào giếng
máy đào than
máy đào đất
máy đánh bóng
máy đánh bóng gạo
máy đánh bóng sợi
máy đánh chữ
máy đánh chữ tự động
máy đánh rạch
máy đánh ống
máy đóng bao
máy đóng cọc
máy đóng kiện
máy đóng sách
máy đùn đất
máy đúc chữ
máy đĩa
máy đơn lẻ
máy đưa gió
máy đảo sợi
máy đầm đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 0:26:16