请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét duyệt
释义
xét duyệt
校阅 <审阅校订(书刊内容)。>
审查 <检查核对是否正确、妥当(多指计划、提案、著作、个人的资历等)。>
xét duyệt kinh phí.
审核经费。
xét duyệt dự toán.
审核预算。
审读 <审查阅读。也说审阅。>
审核 <审查核定。(多指书面材料或数字材料)。>
随便看
bán đấu giá thời xưa
bán đấu thầu
bán đắt
bán đống
bán đồ
bán đồ ký gởi
bán đổ
bán đổ bán tháo
bán đợ
bán đứt
bán ẩn bán hiện
bán ế
bán ủng hộ
báo
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
báo bằng điện tín
báo bổ
báo chiều
báo cho biết
báo cháy
báo chí
báo chương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 7:00:53