请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét
释义
xét
查 <检查。>
truy xét.
追查
。
察 <仔细看。>
xét lời nói, xem việc làm.
察 其言, 观其行。
酌情 <斟酌情况。>
搜查 <搜索检查(犯罪的人或违禁的东西)。>
随便看
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 8:25:18