请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét
释义
xét
查 <检查。>
truy xét.
追查
。
察 <仔细看。>
xét lời nói, xem việc làm.
察 其言, 观其行。
酌情 <斟酌情况。>
搜查 <搜索检查(犯罪的人或违禁的东西)。>
随便看
huấn lệnh
huấn thị
huấn đạo
Huế
huếch
huếch hoác
huề
huệ
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:34:15