请输入您要查询的越南语单词:
单词
kíp mìn
释义
kíp mìn
军
雷管。<弹药、炸药包等的发火装置。一般用雷汞等容易发火的化学药品装在金属管里制成。>
随便看
cồn cạn
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
cổ cầm
cổ cồn
cổ giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 20:21:51