请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tường thành
释义
bức tường thành
长城 <指万里长城, 也用来比喻坚强雄厚的力量, 不可逾越的障碍等。>
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.
中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。
随便看
treo đầu dê bán thịt chó
tre trúc
tre tầm vông
Tri
tri châu
tri giác
tri giác màu
tri huyện
Tri Hà
tri khách tăng
tri kỷ tri bỉ
tri ngộ
trinh bạch
trinh khiết
trinh nữ
trinh phụ
trinh sát
trinh sát kị binh
trinh sát tuần tra
trinh sát viên
Trinh Thuỷ
trinh thám
trinh tháo
Tri-ni-đát và Tô-ba-gô
tri phong thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 21:01:29