请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tường thành
释义
bức tường thành
长城 <指万里长城, 也用来比喻坚强雄厚的力量, 不可逾越的障碍等。>
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.
中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。
随便看
ngoan ngoãn
ngoan ngoãn dịu dàng
ngoan ngoãn phục tùng
ngoan ngoãn tuân theo
ngoan ngoãn vâng lời
ngoan ngạnh
ngoan đạo
ngoa truyền
ngoe ngoảy
ngoen ngoẻn
ngoeo
ngoi
ngoi dậy
ngoi lên
ngoi lên mặt nước thở
ngoi ngóp
ngom ngóp
ngon
ngon giấc
ngo ngoe
ngon lành
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 2:53:48