请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức tường thành
释义
bức tường thành
长城 <指万里长城, 也用来比喻坚强雄厚的力量, 不可逾越的障碍等。>
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.
中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。
随便看
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 2:49:30