请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức xạ
释义
bức xạ
反射 <光线、声波从一种媒质进入另一种媒质时返回原媒质的现象。>
辐射 <热的传播方式的一种, 从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。>
随便看
cởi
cởi bỏ
cởi mở
cởi ra
cởi truồng
cởi trần
cởi trần cởi truồng
cỡ
cỡ chữ in
cỡ cây
cỡi
cỡ lớn
cỡn
cỡn cờ
cỡ nhau
cỡ nhỏ
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/7/13 12:14:22