请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức xạ
释义
bức xạ
反射 <光线、声波从一种媒质进入另一种媒质时返回原媒质的现象。>
辐射 <热的传播方式的一种, 从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。>
随便看
hẹn hò
hẹn hò riêng
hẹn kỳ
hẹn mua
hẹn ngày
hẹn ngầm
hẹn nhau
hẹn riêng
hẹn sẵn
hẹn trước
hẹn đi cùng
hẹp
hẹp bụng
hẹp dài
hẹp dạ
hẹp hòi
hẹp hòi thiển cận
hẹp lượng
hẹp trí
hẹ tây
hẻm
hẻm núi
hẻo lánh
hẻo lánh vắng vẻ
hẽm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 5:02:46