请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức xạ
释义
bức xạ
反射 <光线、声波从一种媒质进入另一种媒质时返回原媒质的现象。>
辐射 <热的传播方式的一种, 从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。>
随便看
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
Dublin
du côn
du cầm
du cầm loại
du dân
du dương
du dương thánh thót
du già thuyết
du hiệp
du hành
du hành vũ trụ
du hý
du học
du học sinh
du hồn
du khách
du kích
du kích chiến
du ký
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:44:22