请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký gửi
释义
ký gửi
寄卖 <委托代为出卖物品或受托代卖。也说寄售。>
cửa hàng ký gửi.
寄卖行。
máy thu thanh gởi bán ở cửa hàng ký gửi.
收音机放在信托商店里寄卖。
随便看
vò
vòi
vòi cát
vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa
vòi gai
vòi hoa
vòi hoa sen
vòi hút
vòi hơi
vòi nước
vòi phun
vòi rồng
vòi rồng chữa cháy
vòi rồng phun nước
vòi rồng xịt nước
vòi truyền nước
vòi vĩnh
vòi vọi
vòi xịt
vòi ơ-tát
vòi Ớt-tát
vòm
vòm canh
vòm cuốn
vòm cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:15:39