请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký gửi
释义
ký gửi
寄卖 <委托代为出卖物品或受托代卖。也说寄售。>
cửa hàng ký gửi.
寄卖行。
máy thu thanh gởi bán ở cửa hàng ký gửi.
收音机放在信托商店里寄卖。
随便看
ngái
ngái ngái
ngái ngủ
ngám
ngán
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
ngâm
ngâm nga
ngâm ngợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:18:57