请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký gửi
释义
ký gửi
寄卖 <委托代为出卖物品或受托代卖。也说寄售。>
cửa hàng ký gửi.
寄卖行。
máy thu thanh gởi bán ở cửa hàng ký gửi.
收音机放在信托商店里寄卖。
随便看
gối giáo chờ sáng
gối gỗ
gối loan
gối lên
gối lên nhau
gối rơm
gối thêu hoa
gối vụ
gối xếp
gối đất nằm sương
gối đầu
gốm
gốm chưa nung
gốm màu
gốm màu đời Đường
gốm mộc
gốm sứ
gốm sứ kim loại
gốm đen
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:20:38