请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký hiệp ước cầu hoà
释义
ký hiệp ước cầu hoà
城下之盟 <敌军到了城下, 抵抗不了, 和敌人订的盟约, 转称被迫签订的条约。>
随便看
con đỏ
con đồi mồi
con đội
con đỡ đầu
con đực
con ốc
con ở
coong
copy
copyright
co quắp
co ro
co rúm
co rúm lại
co rút
Costa Rica
co vào
KGB
kha
Kha Hãn
khai
khai báo
khai bút
khai băng
khai canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 22:27:17