请输入您要查询的越南语单词:
单词
yêu ma quỷ quái
释义
yêu ma quỷ quái
牛鬼蛇神 <奇形怪状的鬼神。比喻社会上的丑恶东西和形形色色的坏人。>
妖魔鬼怪; 魔怪 <妖怪和魔鬼。比喻各色各样的邪恶势力。>
鬼蜮 <鬼怪。>
随便看
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:39:06