请输入您要查询的越南语单词:
单词
yêu ma quỷ quái
释义
yêu ma quỷ quái
牛鬼蛇神 <奇形怪状的鬼神。比喻社会上的丑恶东西和形形色色的坏人。>
妖魔鬼怪; 魔怪 <妖怪和魔鬼。比喻各色各样的邪恶势力。>
鬼蜮 <鬼怪。>
随便看
gắn bó như môi với răng
gắn bó như thịt với xương
gắn bó suốt đời
gắn bó với nhau
gắn bù
gắn chặt
gắng
gắng chịu nhục
gắng công
gắng gượng
gắng gượng làm
gắng gỏi
gắng gổ
gắng hết sức
gắng lên
gắng sức
gắng sức đuổi theo
gắng đạt tới
gắn kín
gắn liền
gắn máy
gắn vào
gắn với nhau
mát rượi
mát tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:45:07