请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ phong kiến
释义
chế độ phong kiến
政
封建制度 <封建时代土地皆为天子所有, 天子将它分封诸侯, 诸侯又分封给卿大夫, 卿大夫以下有家臣﹑农民﹑农奴。如此各阶层递相隶属的社会关系, 称为"封建制度"。>
随便看
bản thổ
bản thử
bản tin
bản triều
bản trích
bản trội nhất
bản tuyên bố
bản tâm
bản tình ca
bản tích điện
bản tính
bản tính khó dời
bản tóm lược
bản tóm tắt
bản tóm tắt kinh Phật
bản tướng
bản tường trình
bản tấu
bản tệ
bản tịch
bản tốt nhất
bản tự
bản viết phóng
bản viết tay
bản vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 22:44:41