请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản tính khó dời
释义
bản tính khó dời
本性难移 <移:改变。指一个人的本来性格难以改变。>
lúc nào cũng không chịu dọn dẹp gì cả, nói hoài mà chẳng bao giờ nghe, đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
你总是这样不爱收拾, 屡次说你, 你总不听。真是江山易改, 本性难移。
随便看
thầy dùi
thầy dạy
thầy dạy nghề
thầy dạy võ
thầy già
thầy giáo
thầy giáo làng
thầy học
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
thầy lang băm
thầy mo
thầy phong thuỷ
thầy pháp
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:03:49