请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản tự
释义
bản tự
本字 <一个字通行的写法与原来的写法不同, 原来的写法就称为本字, 如'掰'的本字是'擘', '搬'的本字是'般', 如"暮"(傍晚)的本字是"莫"。>
随便看
nắn lại xương
nắn lệch
nắn nót
nắn điện
nắp
nắp bút
nắp chậu
nắp khí quản
nắp lọ
nắp sắt ở xe
nắp thanh quản
nắp vò
nắt
nằm
nằm bò
nằm bất động
nằm bẹp
nằm bếp
nằm bệnh viện
nằm chiêm bao
nằm chèo queo
nằm chờ sung rụng
nằm co
nằm cứng đơ
nằm dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 5:35:38