请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản tích điện
释义
bản tích điện
起电盘 <利用感应生电现象取得少量静电的装置, 由一个硬橡胶或火漆等绝缘物质做的圆盘和一个有绝缘柄的金属圆盘组成。>
随便看
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 18:26:57