请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
释义
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
社会主义所有制 <生产资料和劳动产品归社会公有的制度, 是社会主义生产关系的基础。中国目前主要有两种形式, 即全民所有制和劳动群众集体所有制。>
随便看
nói chuyện với nhau
nói chêm chọc cười
nói chính xác
nói chơi
nói chơi chứ không có thật
nói chẳng thành tiếng
nói chọc
nói chừng
nói chữ
nói chữa lại
nói con cà con kê
nói càn
nói càn nói bậy
nói cách khác
nói có sách, mách có chứng
nói công khai
nói cướp lời
nói cười
nói cạnh
nói cạnh khoé
nói dàn cung mây
nói dóc
nói dông dài
nói dối
nói dối như cuội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:46:39