请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
释义
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
社会主义所有制 <生产资料和劳动产品归社会公有的制度, 是社会主义生产关系的基础。中国目前主要有两种形式, 即全民所有制和劳动群众集体所有制。>
随便看
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
làm việc vặt
làm việc xấu
làm việc xấu lòng lo ngay ngáy
làm việc ác
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 20:53:22