请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
释义
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
社会主义所有制 <生产资料和劳动产品归社会公有的制度, 是社会主义生产关系的基础。中国目前主要有两种形式, 即全民所有制和劳动群众集体所有制。>
随便看
đứt quãng
đứt ra
đứt ruột
đứt ruột nát gan
đứt ruột đứt gan
đứt tay hay thuốc
đứt từng khúc
đứt và nối
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 21:25:47