请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
释义
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
社会主义所有制 <生产资料和劳动产品归社会公有的制度, 是社会主义生产关系的基础。中国目前主要有两种形式, 即全民所有制和劳动群众集体所有制。>
随便看
lập riêng một phái khác
lập sổ
lập thu
lập thân
lập thêm
Lập Thạch
lập thể
lập thệ
lập thủ đô
lập trường
lập trường giai cấp
lập trường không vững
lập trường phản động
lập trận
lập tài khoản
lập tâm
lập tỉnh
lập tức
lập tức hành quyết
lập tức tuân lệnh
lập xuân
lập án
lập ý
lập đàn
lập đàn cầu khấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 15:24:55