请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ có điều
释义
chỉ có điều
不过 < 用在后半句的开头儿, 表示转折, 对上半句话加以限制或修正, 跟'只是'相同。>
随便看
trồng đậu được đậu, trồng cà được cà
trổ
trổ bông
trổ hết tài năng
trổ mã
trổ nghề
trổ sơn
trổ trời
trổ tài
trổ đòng đòng
trỗi dậy
trội
trội hơn
trội hơn hẳn
trội nhất
trội vượt
trội về
trộm
trộm cướp
trộm cắp gian tà
trộm cắp lừa đảo
trộm nghĩ
trộm trèo tường khoét vách
trộm vụng
trộm đi rồi mới đóng cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:35