请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chỉ một mình
释义 chỉ một mình
 独 <唯独。>
 mọi người đều đến cả rồi, chỉ một mình nó vẫn chưa đến.
 大伙儿都齐了, 独有他还没来。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:59:48