请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ một mình
释义
chỉ một mình
独 <唯独。>
mọi người đều đến cả rồi, chỉ một mình nó vẫn chưa đến.
大伙儿都齐了, 独有他还没来。
随便看
trời rạng sáng
trời sao
trời sinh
trời sương
trời trong
trời trong nắng ấm
trời tru đất diệt
trời trở gió
trời trở rét
trời tạnh
trời tảng sáng
trời tối
trời và đất
trời yên bể lặng
trời âm u
trời đen kịt
trời đánh thánh vật
trời đông tuyết phủ
trời đất
trời đất mù mịt
trời đất ngả nghiêng
trời đất quay cuồng
trời đất tạo nên
trời đất tối sầm
trời đất u ám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 18:53:46