请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ một mình
释义
chỉ một mình
独 <唯独。>
mọi người đều đến cả rồi, chỉ một mình nó vẫn chưa đến.
大伙儿都齐了, 独有他还没来。
随便看
tiệm cơm
tiệm cầm đồ
tiệm cắt tóc
tiệm nhánh
tiệm nước
tiệm rượu
tiệm tiến
tiệm uốn tóc
tiện
tiện bế
tiện cho
tiện cho cả hai
tiện dân
tiện dùng
tiện dịp
tiện lợi
tiện nghi
tiện tay
tiện thể
tiện thể kết bạn
tiện thể nhắn tin
tiện việc
tiện đường
tiện độc
tiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:59:48