请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng không mẫu hạm
释义
hàng không mẫu hạm
航空母舰 <作为海军飞机海上活动基地的大型军舰。通常与若干艘巡洋舰、驱逐舰、护卫舰等编成航空母舰编队, 远离海岸机动作战。按任务和所载飞机的不同, 分为攻击航空母舰、反潜航空母舰等。>
随便看
dặm vuông
dặn
dặn bảo
dặn dò
dặng
dặng hắng
dặn lời
dặn đi dặn lại
dặn đò
dặt
dặt dìu
dẹp
dẹp an
dẹp bỏ
dẹp dọn
dẹp giặc
dẹp loạn
dẹp lời bài báng
dẹp tan
dẹp yên
dẹp đi
dẹp đường
dẹt
dẻ
dẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:38:38