请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng xóm
释义
hàng xóm
街坊; 邻居; 邻舍; 比邻; 近邻 <住家接近的人或人家。>
hàng xóm phố phường.
街坊邻舍。
chúng tôi là hàng xóm của nhau.
我们是街坊。
邻 <住处接近的人家。>
hàng xóm xung quanh.
四邻。
người hàng xóm.
邻人。
左邻右舍 <泛指邻居。>
高邻 <敬辞。称呼邻居。>
隔邻 <隔壁。>
随便看
ngồi chờ chết
ngồi cuối bàn
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
ngồi dậy
ngồi im
ngồi im thư giãn
ngồi khom khom
ngồi không
ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở
ngồi không ăn bám
ngồi không ăn sẵn
ngồi lê
ngồi lê mách lẻo
ngồi lê đôi mách
ngồi mà nói suông
ngồi mát hưởng bát vàng
ngồi mát ăn bát vàng
ngồi nghiêm chỉnh
ngồi rồi
ngồi thiền
thuế má và tạp dịch
thuế môn bài
thuế một phần mười
thuế mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:36:44