请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo khoẻ
释义
béo khoẻ
肥美 <肥壮; 丰美。>
trâu dê béo khoẻ
肥美的牛羊
bò cừu béo khoẻ
肥壮的牛羊
肥壮 <(生物体)肥大而健壮。>
随便看
miết
miếu
miếu cổ
miếu hiệu
miếu Khổng Tử
miếu mạo
miếu Quan Công
miếu thờ
miếu thờ cúng
miếu thờ Khổng Tử
miếu vũ
miếu đường
miếu đạo giáo
miếu đạo quán
miền
miền biển
miền Bắc
miền bắc Hà Bắc
miền Bắc Trung quốc
miền bể
miền cực lạc
miền duyên hải
miền lý tưởng
miền nam
miền ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 6:21:02